Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 5121 |
TCVN 11240:2016Hố ga hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete manholes for ditches |
| 5122 |
|
| 5123 |
|
| 5124 |
TCVN 11243:2016Thép thanh dự ứng lực – Phương pháp thử kéo đồng bộ. Prestressed steel bars – Test method for pull of synchronic system |
| 5125 |
TCVN 11268-10:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 10: Đá mài khôn và mài siêu tinh. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 10: Stones for honing and superfinishings |
| 5126 |
TCVN 11268-2:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 2: Bánh mài dùng để mài tròn ngoài vô tâm. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 2: Grinding wheels for centreless external cylindrical grinding |
| 5127 |
TCVN 11268-3:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 3: Bánh mài dùng để mài tròn trong. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 3: Grinding wheels for internal cylindrical grinding |
| 5128 |
TCVN 11268-4:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 4: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài theo chu vi. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 4: Grinding wheels for surface grinding/peripheral grinding |
| 5129 |
TCVN 11268-5:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 5: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài mặt đầu. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 5: Grinding wheels for surface grinding/face grinding |
| 5130 |
TCVN 11268-6:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 6: Bánh mài dùng để mài sắc dụng cụ cắt. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 6: Grinding wheels for tool and tool room grinding |
| 5131 |
TCVN 11268-7:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 7: Bánh mài dùng để mài dẫn hướng bằng tay. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 7: Grinding wheels for manually guided grinding |
| 5132 |
TCVN 11268-8:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 8: Bánh mài dùng để tẩy và làm sạch ba via. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 8: Grinding wheels for deburring and fettling/snagging |
| 5133 |
TCVN 11268-9:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 9: Bánh mài dùng để mài áp lực cao. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 9: Grinding wheels for high– pressure grinding |
| 5134 |
TCVN 11281-2:2016Thiế bị luyện tập tại chỗ – Phần 2: Thiết bị tập sức mạnh, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử. Stationary training equipment – Part 2: Strength training equipment, additional specific safety requirements and test methods |
| 5135 |
TCVN 11281-4:2016Thiế bị luyện tập tại chỗ – Phần 4: Ghế dài tập sức mạnh, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử. Stationary training equipment – Part 4: Strength training benches, additional specific safety requirements and test methods |
| 5136 |
TCVN 11282:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethoxyquin – Phương pháp đo huỳnh quang. Animal feeding stuffs – Determination of ethoxyquin content – Flurometric method |
| 5137 |
TCVN 11283:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethoxyquin – Phương pháp sắc ký lỏng. Animal feeding stuffs – Determination of ethoxyquin content – Liquid chromatographic method |
| 5138 |
TCVN 11284:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng aklomide – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of aklomide content – Spectrophotometric method |
| 5139 |
TCVN 11285:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit p – aminobenzoic – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of p– aminobenzoic acid content – Spectrophotometric method |
| 5140 |
TCVN 11286:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng buquinolate – Phương pháp đo huỳnh quang. Animal feeding stuffs – Determination of buquinolate content – Flurometric method |
