-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9472:2012Thức ăn chăn nuôi. Bột máu. Yêu cầu kỹ thuật Animal feeding stuffs. Specification for blood meal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9587:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tinh bột bằng phương pháp enzym Animal feeding stuffs. Enzymatic determination of total starch content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7887:2008Màng phản quang dùng cho báo hiệu đường bộ Retroreflective sheeting for traffic control |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8765:2012Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo phân cực Animal feeding stuffs. Determination of starch content. Polarimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8809:2011Mặt đường đá dăm thấm nhập nhựa nóng thi công và nghiệm thu Specification for Construction and Acceptance of the Penetration Macadam Layer using the Asphalt Cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 10811:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng olaquindox. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 11 Animal feeding stuffs. Determination of olaquindox content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8677-1:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit béo. Phần 1: Phương pháp chuẩn bị metyl este Animal feeding stuffs. Determination of the content of fatty acids. Part 1: Preparation of methyl esters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 10808:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng natri lasalocid. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12 Animal feeding stuffs. Determination of lasalocid sodium content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 9588:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định canxi, natri, phospho, magiê, kali, sắt, kẽm, đồng, mangan, coban, molypden, asen, chì và cadimi bằng phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES) Animal feeding stuffs. Determination of calcium, sodium, phosphorus, magnesium, potassium, iron, zinc, copper, manganese, cobalt, molybdenum, arsenic, lead and cadmium by ICP-AES |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6951-1:2001Aptômat tác động bằng dòng dư có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCBO). Phần 1: Quy định chung Residual current operated circuit-breakers with integral overcurrent protection household and similar uses (RCBOs). Part 1: General rules |
540,000 đ | 540,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 11754:2016Thức ăn thủy sản – Trứng bào xác artemia – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Aquaculture feeds – Brine shrimp (artemia) cysts – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 11287:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng carbadox – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of carbadox content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 9473:2012Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 11284:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng aklomide – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of aklomide content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 8763:2012Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit xyanhydric - Phương pháp chuẩn độ Animal feeding stuffs - Determination of hydrocyanic acid content - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 9590:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ xử lý bằng chất tẩy trung tính và amylaza (aNDF) Animal feeding stuffs. Determination of amylase-treated neutral detergent fibre content (aNDF) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 11018:2015Thức ăn chăn nuôi, ngũ cốc và các sản phẩm ngũ cốc nghiền - Hướng dẫn áp dụng kỹ thuật đo hồng ngoại gần Animal feeding stuffs, cereals and milled cereal products - Guidelines for the application of near infrared spectrometry |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 11286:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng buquinolate – Phương pháp đo huỳnh quang. Animal feeding stuffs – Determination of buquinolate content – Flurometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,258,000 đ |