Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

1301

TCVN 13770:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật

Kaolin for manufacturing tableware - Specifications

1302

TCVN 13771:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định hàm lượng ẩm

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of moisture

1303

TCVN 13772:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần cấp hạt bằng phương pháp sàng ướt

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of particle size distribution by wet seive anlysis

1304

TCVN 13773:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage

1305

TCVN 13774:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ trắng

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of whiteness

1306

TCVN 13775:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần hoá học

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of chemical composition

1307

TCVN 13776:2023

Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật

Clay for manufacturing tableware – Specifications

1308

TCVN 13777:2023

Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ dẻo bằng phương pháp P. Fefferkorn

Clay for manufacturing tableware – Determination of plasticity by P.Fefferkorn

1309

TCVN 13778:2023

Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Yêu cầu kỹ thuật

Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Specification

1310

TCVN 13779:2023

Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định kích thước làm việc

Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of working dimensions

1311

TCVN 13780:2023

Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định độ chịu mài mòn

Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of abrasion resistance

1312

TCVN 13781:2023

Khí thiên nhiên − Xác định năng lượng

Specification of liquefied natural gas as a fuel for marine applications

1313

TCVN 13782:2023

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) − Quy định kỹ thuật đối với LNG sử dụng làm nhiên liệu cho ứng dụng hàng hải

Natural gas – Energy determination

1314

TCVN 13783-1:2023

Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 1: Áp dụng cho mục đích chung

Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 1: General purpose application

1315

TCVN 13783-2:2023

Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật chung để thử nghiệm

Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 2: General specifications for testing

1316

TCVN 13784-1:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử

Transport packaging – Small load container systems – Part 1: Common requirements and test methods

1317

TCVN 13784-2:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 2: Hệ thống xếp chồng thành cột (CSS)

Transport packaging – Small load container systems – Part 2: Column Stackable System (CSS)

1318

TCVN 13784-3:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 3: Hệ thống xếp chồng có liên kết (BSS)

Transport packaging – Small load container systems – Part 3: Bond Stackable System (BSS)

1319

TCVN 13785-1:2023

Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 1: Yêu cầu chung

Transport packaging – Temperature-controlled transport packages for parcel shipping – Part 1: General requirements

1320

TCVN 13785-2:2023

Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật chung để thử nghiệm

Transport Packaging – Temperature controlled transport packages for parcel shipping – Part 2: General specifications of testing

Tổng số trang: 980