-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 339:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng riêng Construction sand. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9602-2:2013Phương pháp định lượng trong cái tiến quá trình. 6-sigma. Phần 2: Công cụ và kỹ thuật Quantitative methods in process improvement. Six Sigma. Part 2: Tools and techniques |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12339:2018Giầy dép – Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép – Xác định phenol có trong vật liệu làm giầy dép Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components – Determination of phenol in footwear materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13773:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 424,000 đ | ||||