Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 19501 |
|
| 19502 |
|
| 19503 |
|
| 19504 |
|
| 19505 |
|
| 19506 |
|
| 19507 |
|
| 19508 |
|
| 19509 |
TCVN 167:1964Đồ hộp - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Canned food. Packing, marking, transportation and storage |
| 19510 |
TCVN 100:1963Bulông tinh đầu vuông nhỏ có cổ định hướng. Kích thước Small square head fit finished bolts. Dimensions |
| 19511 |
|
| 19512 |
|
| 19513 |
|
| 19514 |
|
| 19515 |
TCVN 105:1963Đai ốc thô sáu cạnh to xẻ rãnh. Kích thước Large slotted hexagon rough nuts. Dimensions |
| 19516 |
|
| 19517 |
|
| 19518 |
|
| 19519 |
|
| 19520 |
TCVN 110:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh, dẹt - Kích thước Hexangon lock nuts (Standard precision) - Dimensions |
