-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2419:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication - Union passage crosses Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12021:2017Bảo vệ bức xạ - Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo đo trong đo liều xử lý bức xạ Guide for estimation on measurement uncertainty in dosimetry for radiation processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10640:2014Thực phẩm – Xác định zearalenon trong thực phẩm chứa ngô, bột đại mạch, bột ngô, bột ngô dạng nhuyễn, bột mì và ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm và sử dụng detector huỳnh quang Foodstuffs - Determination of zearalenone in maize based baby food, barley flour, maize flour, polenta, wheat flour and cereal based foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10644:2014Thủy sản – Xác định độc tố gây liệt cơ (PSP) trong động vật có vỏ - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng chiết pha rắn và sử dụng detector huỳnh quang Aquatic products. Determination of paralytic shellfish poisoning (PSP) toxins in shellfish - HPLC method with solid phase extraction clean-up and fluorescence detection. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13828:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với chương trình đào tạo người trộn khí hỗn hợp Recreational diving services – Requirements for gas blender training programmes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 195:1966Áo sơ mi nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật Men’s shirts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8667:2011Thực phẩm. Xác định dư lượng diquat và paraquat bằng phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of diquat and paraquat residues by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11256-7:2015Không khí nén. Phần 7: Phương pháp xác định hàm lượng chất nhiễm bẩn vi sinh vật có thể tồn tại và phát triển đuợc. 16 Compressed air -- Part 7: Test method for viable microbiological contaminant content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11407:2019Phân bón - Xác định hàm lượng silic hữu hiệu bằng phương pháp phổ hấp thụ phân tử Fertilizers ‒ Determination of available silicon content by spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7506-4:2011Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy kim loại. Phần 4: Yêu cầu chất lượng cơ bản Quality requirements for fusion welding of metallic materials. Part 4: Elementary quality requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2406:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc. Kết cấu và kích thước cơ bản Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication system. Adapter sockets for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2510:1978Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt. Thuật ngữ cơ bản và định nghĩa Deviations from true forms and dispositions of surfaces. Basic terms and definitions |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10894-3:2015Công nghệ gắn kết bề mặt. Phần 3: Phương pháp tiêu chuẩn áp dụng cho quy định kỹ thuật linh kiện để dùng trong hàn nóng chảy lại lỗ xuyên. 25 Surface mounting technology - Part 3: Standard method for the specification of components for through hole reflow (THR) soldering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9198:2012Thiết bị bảo vệ cây trồng. Đo tại hiện trường độ phân bố phun trên lá và bụi cây Crop protection equipment. Field measurement of spray distribution in tree and bush crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 104:1963Đai ốc thô sáu cạnh xẻ rãnh. Kích thước Slotted hexagon rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,774,000 đ | ||||