-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 128:1963Các chi tiết để ghép chặt - Quy tắc nghiệm thu, bao gói và ghi nhãn hiệu Fastener - Acceptance rules, packing and labelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12796-3:2019Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 3: Phương pháp thử Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 3: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 94:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu to có ngạnh dùng cho gỗ. Kích thước Large button nib head semifinished bolts used for wood. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 100:1963Bulông tinh đầu vuông nhỏ có cổ định hướng. Kích thước Small square head fit finished bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||