-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8018:2008Âm học. Quy trình thiết kế kiểm soát tiếng ồn cho nhà máy hở Acoustics. Noise control design procedures for open plant |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6817:2001Máy kéo dùng trong nông nghiệp - Tầm quan sát của người lái Tractors for agriculture - Operator's field of vision |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7076:2002Biểu đồ kiểm soát shewhart Shewhart control charts |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 104:1963Đai ốc thô sáu cạnh xẻ rãnh. Kích thước Slotted hexagon rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 109:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh to. Kích thước Large hexagon semifinished nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 576,000 đ | ||||