Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

17461

TCVN 4028:1985

Điot nắn điện bán dẫn SD 261 A -- SD 267 A, SD 264 B -- SD 267 B

Diffused-junction silicon diodes in plastic packages of types SD 261 A -- 267 A, SD 264 B -- SD 267 B

17462

TCVN 4029:1985

Xi măng. Yêu cầu chung về phương pháp thử cơ lý

Cements. Test methods. General requirements

17463

TCVN 4030:1985

Xi măng. Phương pháp xác định độ mịn của bột xi măng

Cements. Determination of fineness

17464

TCVN 4031:1985

Xi măng. Phương pháp xác định độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết và tính ổn định thể tích

Cements. Determination of standard plasticity, setting time and soundness

17465

TCVN 4032:1985

Xi măng. Phương pháp xác định giới hạn bền uốn và nén

Cements. Determination of bending and compressive strengths

17466

TCVN 4034:1985

Máy nông nghiệp. Cày chảo

Agricultural machinery. Disk ploughs

17467

TCVN 4035:1985

Máy nông nghiệp. Chảo cày

Agricultural machinery. Disks

17468

TCVN 4036:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Ký hiệu đường ống trên hệ thống kỹ thuật vệ sinh

System of building design documents. Symbols for pipelines to be used in sanitary systems

17469

TCVN 4037:1985

Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Water supply - Terminology and definitions

17470

TCVN 4038:1985

Thoát nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Drainage - Terms and definitions

17471

TCVN 4039:1985

Dứa lạnh đông

Frozen pineapple

17472

TCVN 4040:1985

Đồ hộp nước quả - Phương pháp thử độ chảy quy định

Canned fruit juice - Test method

17473

TCVN 4041:1985

Đồ hộp nước qủa. Nước xoài pha đường

Canned fruit juices. Mango juice with sugar

17474

TCVN 4042:1985

Đồ hộp nước qủa. Nước mãng cầu pha đường

Canned fruit juices. Custard apple juice with sugar

17475

TCVN 4043:1985

Đồ hộp nước qủa. Nước đu đủ pha đường

Canned fruit juices. Papapya juice with sugar

17476

TCVN 4044:1985

Quy phạm ngăn ngừa ô nhiễm biển do tàu gây ra. Kết cấu và trang thiết bị của tàu

Rules for the Prevention of Maritime pollution from ships. Construction and equipment of ships

17477

TCVN 4046:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp lấy mẫu

Cultivated soil. Methods of sampling

17478

TCVN 4047:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp chuẩn bị đất để phân tích

Cultivated soil. Methods for the preparation of sample for analysis

17479

TCVN 4048:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hệ số khô kiệt

Cultivated soil. Determination of absolute dry coefficient

17480

TCVN 4049:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định chất mất khi nung

Soil - Method for the determination of less on ignition

Tổng số trang: 980