Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 18761 |
TCVN 1996:1977Máy phay công xôn. Độ chính xác và cứng vững Knee-and-column milling machines. Norms of accuracy and rigidity |
| 18762 |
|
| 18763 |
TCVN 1998:1977Máy mài tròn. Độ chính xác và cứng vững Cylindrical grinding machines. Norms of accuracy and rigidity |
| 18764 |
|
| 18765 |
TCVN 2000:1977Máy mài dọc. Độ chính xác và cứng vững Longitudinal grinding machines. Norms of accuracy and rigidity |
| 18766 |
TCVN 2001:1977Máy doa nằm. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Horizontal broaching machines. Types, basic parameters and dimensions |
| 18767 |
|
| 18768 |
TCVN 2003:1977Vòng đệm cao su có mặt cắt tròn để làm kín các thiết bị thuỷ lực và khí nén Rubber O-ring gaskets for hydraulic and pneumatic systems |
| 18769 |
|
| 18770 |
TCVN 2005:1977Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters |
| 18771 |
|
| 18772 |
TCVN 2007:1977Thiết bị thuỷ lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic equipments. Basic parameters |
| 18773 |
|
| 18774 |
TCVN 2009:1977Động cơ cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản Vane hydraulic motors - Rangers of basic parameters |
| 18775 |
TCVN 2010:1977Xilanh lồng thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic teloscoping cylinders. Basic parameters |
| 18776 |
|
| 18777 |
|
| 18778 |
TCVN 2013:1977Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Dung tích danh nghĩa Reservoirs for hydraulic and lubricating systems - Nominal volumes |
| 18779 |
TCVN 2014:1977Xilanh thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic cylinders. Basic parameters |
| 18780 |
|
