-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6450:2007Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa Standardization and related activities. General vocabulary |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7459:2005Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có bụi than nổ. Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible explosives for use in underground mine in present of explosive coal dust. Safety testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2001:1977Máy doa nằm. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Horizontal broaching machines. Types, basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 406,000 đ | ||||