• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-72:2003

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-72: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn tự động dùng trong thương mại và công nghiệp

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-72: Particular requirements for automatic machines for floor treatment for commercial and industrial use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10436:2014

Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt - Độ cách nhiệt

Footwear – Test methods for uppers, linings and insocks – Thermal insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7568-3:2015

Hệ thống báo cháy. Phần 3: Thiết bị báo cháy bằng âm thanh. 45

Fire detection and alarm systems - Part 3: Audible alarm devices

180,000 đ 180,000 đ Xóa
4

TCVN 7389:2004

Chai chứa khí di động. Lắp van vào chai chứa khí

Transportable gas cylinders. Fitting of valves to gas cylinders

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7395-1:2004

Phòng sạch sử dụng trong y tế. Phần 1: Phân loại, thiết kế, xây dựng và chạy thử

Cleanrooms for medical use. Part 1: Classification, design, construction and start-up

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2149:1977

Xilanh thuỷ lực. Yêu cầu kỹ thuật chung

Hydraulic cylinders. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2014:1977

Xilanh thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic cylinders. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 680,000 đ