-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10650:2014Truyền động thủy lực - Xy lanh - Rãnh lắp vòng làm kín trên pít tông lắp vào vòng ổ trục - Kích thước và dung sai Hydraulic fluid power - Cylinders - Piston seal housings Incorporating bearing rings - Dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8017:2008Xy lanh thuỷ lực và khí nén. Thông số Hydraulic and pneumatic cylinders. Parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8534:2010Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Xy lanh. Dãy số cơ bản của hành trình pit tông Fluid power systems and components. Cylinders. Basic series of piston strokes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5195:2014Vàng và hợp kim vàng - Mác Gold and gold alloys - Marks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10651:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Xy lanh - Mã nhận dạng về kích thước lắp đặt và kiểu lắp đặt Fluid power systems and components - Cylinders - Identificatioin code for mounting dimensions and mounting types |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8848:2011Ống và phụ tùng bằng chất dẻo. Xác định độ đục. Plastics pipes and fittings. Determination of opacity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10646-1:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Ống lót xy lanh - Phần 1: Yêu cầu đối với ống thép có lỗ được gia công tinh đặc biệt Fluid power systems and components - Cylinder barrels - Part1: Requirements for steel tubes with specially finished bores |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8535:2010Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Kiểu và kích thước đầu cần pit tông trong xy lanh Fluid power systems and components. Cylinder piston rod end types and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2014:1977Xilanh thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic cylinders. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||