-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13235:2020Thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella – Phương pháp sử dụng bộ VIDAS UP Salmonella (SPT) Foodstuffs – Rapid detection of Salmonella – Method using VIDAS UP Salmonella (SPT) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1073:1971Gỗ tròn. Kích thước cơ bản Round timbers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8751:2014Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất thiophanate methyl. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing thiophanate methyl. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9661:2013Sữa bột. Xác định protein đậu tương và protein đậu Hà Lan sử dụng điện di mao quản có mặt natri dodecyl sulfat (SDS-CE). Phương pháp sàng lọc Milk powder. Determination of soy and pea proteins using capillary electrophoresis in the presence of sodium dodecyl sulfate (SDS-CE). Screening method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5104:1990Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Phương pháp xác định khả năng thử nếm của người cảm quan Food and spice products - Method for determination of taste ability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12624-3:2019Đồ gỗ - Phần 3: Bao gói, ghi nhãn và bảo quản Furniture - Part 3: Packaging, labeling and storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2005:1977Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||