-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8534:2010Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Xy lanh. Dãy số cơ bản của hành trình pit tông Fluid power systems and components. Cylinders. Basic series of piston strokes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4364:1986Truyền động bánh răng trụ thân khai. Tính toán sức bền Involute cylindrical worn-gear drive. Calculation of strength |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4370:1986Ổ lăn. Đũa trụ ngắn Rolling bearings. Short cylindrical rollers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10651:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Xy lanh - Mã nhận dạng về kích thước lắp đặt và kiểu lắp đặt Fluid power systems and components - Cylinders - Identificatioin code for mounting dimensions and mounting types |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4369:1986Ổ lăn. Độ hở. Trị số Rolling bearings. Clearances. Values |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2010:1977Xilanh lồng thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic teloscoping cylinders. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||