-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5540:1991Sản phẩm sữa bột đặc biệt dùng cho trẻ sơ sinh và còn nhỏ tuổi. Yêu cầu kỹ thuật Special powdered milk for babies and infants. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2962:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10793:2015Hoa hublông. Xác định độ ẩm Hops. Determination of moiture content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12210:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Đánh giá an toàn hệ thống vận hành Information technology - Security techniques - Security assessment of operational systems |
872,000 đ | 872,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10907:2015Sân bay dân dụng - Mặt đường sân bay - Yêu cầu thiết kế Civil aerodrome - Pavement - Speccifications for design |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8710-20:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 20: Bệnh hoại tử dưới vỏ và cơ quan tạo máu ở tôm Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 20: Infection with infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus disease in shrimp |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11538-2:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 2: Xác định khả năng chống rò rỉ sol khí và khí vào bên trong (phép thử rò rỉ vào bên trong) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 2: Determination of resistance to inward leakage of aerosols and gases (inward leakage test) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12722:2020Bề mặt sân chơi giảm chấn – Phương pháp thử để xác định độ giảm chấn Impact attenuating playground surfacing – Methods of test to determination of impact attenuation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12485:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định hệ số ma sát Plastics – Film and sheeting – Determination of the coefficients of friction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7434-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6016:1995Xi măng. Phương pháp thử. Xác định độ bền Cements - Test methods - Determination of strength |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 173:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tro Solid mineral fuels. Determination of ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12698:2019Hệ thống quản lý an toàn vận hành đường sắt đô thị - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Operating safety management system for urban railway - Requirements and guidelines for application |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6474-7:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 7: Lắp đặt, kết nối và chạy thử Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 7: Installation, hook-up and commissioning |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 2009:1977Động cơ cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản Vane hydraulic motors - Rangers of basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,608,000 đ | ||||