Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 11441 |
TCVN 7848-3:2008Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 3: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng valorigraph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 3: Determination of water absorption and rheological properties using a valorigraph |
| 11442 |
TCVN 7848-4:2008Bột mì (Triticum Aestivum L.). Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 4: Xác định đặc tính lưu biến bằng alveorigraph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 4: Determination of rheological properties using an avelorigraph |
| 11443 |
TCVN 7849:2008Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng Lactobacillus acidophilus giả định trên môi trường chọn lọc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37o C Milk products -- Enumeration of presumptive Lactobacillus acidophilus on a selective medium -- Colony-count technique at 37o C |
| 11444 |
TCVN 7850:2008Sữa và sản phẩm sữa. Phát hiện Enterobacter sakazakii Milk and milk products. Detection of Enterobacter sakazakii |
| 11445 |
TCVN 7851:2008Sữa và đồ uống từ sữa. Xác định hoạt độ phosphataze kiềm. Phương pháp dùng hệ thống quang hoạt bằng enzym (EPAS) Milk and milk-based drinks. Determination of alkaline phosphatase activity. Enzymatic photo-activated system (EPAS) method |
| 11446 |
TCVN 7852:2008Thực phẩm – Đếm nấm men và nấm mốc bằng phương pháp màng khô có thể hoàn nước (phương pháp PetrifilmTM) Foodstuffs – Enumeration of yeast and mold by dry rehydratable film method (PetrifilmTM method) |
| 11447 |
TCVN 7853:2008Thực phẩm. Xác định hàm lượng sacarin bằng phương pháp cực phổ xung vi phân Foodstuffs. Determination of saccharin content by differential pulse polarographic method |
| 11448 |
TCVN 7857-1:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 1: Khuyến nghị chung về bảo quản ngũ cốc Storage of cereals and pulses. Part 1: General recommendations for the keeping of cereals |
| 11449 |
TCVN 7857-2:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 2: Khuyến nghị thực hành Storage of cereals and pulses. Part 2: Practical recommendations |
| 11450 |
TCVN 7857-3:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 3: kiểm soát sự xâm nhập của dịch hại Storage of cereals and pulses. Part 3: Control of attack by pests |
| 11451 |
TCVN 7858:2008Thép tấm các bon cán nguội chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
| 11452 |
TCVN 7859:2008Thép tấm các bon mạ kẽm nhúng nóng liên tục chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
| 11453 |
TCVN 7860:2008Sản phẩm thép cán phẳng để chế tạo chai chứa khí bằng phương pháp hàn Flat rolled steel products for welded gas cylinders |
| 11454 |
TCVN 7861-1:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ dùng trong thiết kế và vận hành động cơ Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 1: Terms for engine design and operation |
| 11455 |
TCVN 7861-2:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 2: Thuật ngữ dùng trong bảo dưỡng, Động cơ đốt trong kiểu pít tông Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 2: Terms for engine maintenance |
| 11456 |
TCVN 7862-1:2008Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 1: Số khung 56 đến 400 và số mặt bích 55 đến 1080 Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 1: Frame numbers 56 to 400 and flange numbers 55 to 1080 |
| 11457 |
TCVN 7862-2:2008Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 2: Số khung 355 đến 1000 và số mặt bích 1180 đến 2360 Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 2: Frame numbers 355 to 1000 and flange numbers 1180 to 2360 |
| 11458 |
TCVN 7863:2008Bóng đèn huỳnh quang một đầu đèn. Yêu cầu về tính năng Single-capped fluorescent lamps. Performance specifications |
| 11459 |
TCVN 7864:2008Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí Denatured fuel ethanol. Determination of ethanol content. Gas chromatography method |
| 11460 |
TCVN 7865:2008Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định cặn cacbon (Phương pháp vi lượng) Petroleum products. Method for determination of carbon residue (Micro method) |
