• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7563-3:2008

Hệ thống xử lý thông tin. Từ vựng. Phần 3: Công nghệ thiết bị

Information processing systems. Vocabulary. Part 3: Equipment technology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5609:2007

Chè. Lấy mẫu

Tea. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7249:2008

Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ chùm tia điện tử và tia X (bức xạ hãm) dùng để xử lý thực phẩm

Practice for dosimetry in electron beam and X-ray (bremsstrahlung) irradiation facilities for food processing

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7563-10:2008

Xử lý dữ liệu. Từ vựng. Phần 10: Kỹ thuật và phương tiện điều hành

Data processing. Vocabulary. Part 10: Operating techniques and facilities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ