-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4401:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định pHKCl Cultivated soil. Determination of pHKCl |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4412:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định dạng bên ngoài, độ kín và trạng thái mặt trong của hộp Canned foods - Method for determination of can appearance, tightness and inner surface state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11767:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống mây nếp Forest tree cultivars - Calamus tetradactylus hance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7563-1:2005Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản Information technology. Vocabulary. Part 1: Fundamental terms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7775:2008Phương pháp thể hiện sự phù hợp với tiêu chuẩn dùng cho hệ thống chứng nhận của bên thứ ba Methods of indicating conformity with standards for third-party certification systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||