• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9465:2021

Chất thải rắn – Phương pháp phân tích nguyên tố lượng vết của nhiên liệu thải nguy hại bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X

Standard test method for trace element analysis of hazardous waste fuel by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6703:2020

Nhiên liệu động cơ đánh lửa – Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí

Standard test method for determination of benzene and toluene in spark ignition fuels by gas chromatography

204,000 đ 204,000 đ Xóa
3

TCVN 4911:1989

Công tắc tơ điện từ hạ áp. Kích thước lắp ráp

Low-voltage electromagnetic contactors. Assembly sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6318:1997

Cao su và latex. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ

Rubber and latex. Determination of copper content. Photometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13886:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng lưu huỳnh và clo tổng

Solid biofuels – Determination of total content of sulfur and chlorine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10687-24:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 24: Bảo vệ chống sét

Wind energy generation systems – Part 24: Lightning protection

896,000 đ 896,000 đ Xóa
7

TCVN 7759:2008

Nhiên liệu chưng cất. Xác định nước tự do và tạp chất dạng hạt (phương pháp quan sát bằng mắt thường)

Distillate Fuels. Determination of free water and particulate contamination (Visual inspection procedures)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,550,000 đ