• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2658:1978

Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng nitrit

Drinking water - Determination of nitrate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7249:2008

Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ chùm tia điện tử và tia X (bức xạ hãm) dùng để xử lý thực phẩm

Practice for dosimetry in electron beam and X-ray (bremsstrahlung) irradiation facilities for food processing

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7563-10:2008

Xử lý dữ liệu. Từ vựng. Phần 10: Kỹ thuật và phương tiện điều hành

Data processing. Vocabulary. Part 10: Operating techniques and facilities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7848-1:2008

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng fanrinograph

Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 1: Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7360:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh khí nén của rơ moóc, sơ mi rơ moóc, bao gồm cả các hệ thống phanh điều khiển điện tử. Quy trình thử

Road vehicles. Compressed air braking systems for towed vehicles including those with electronic braking control functions. Test procedures

292,000 đ 292,000 đ Xóa
6

TCVN 7781:2008

Hưỡng dẫn sử dụng kỹ thuật thống kê trong TCVN ISO 9001:2000

Guidance on statistical techniques for ISO 9001:2000

164,000 đ 164,000 đ Xóa
7

TCVN 7857-1:2008

Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 1: Khuyến nghị chung về bảo quản ngũ cốc

Storage of cereals and pulses. Part 1: General recommendations for the keeping of cereals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7853:2008

Thực phẩm. Xác định hàm lượng sacarin bằng phương pháp cực phổ xung vi phân

Foodstuffs. Determination of saccharin content by differential pulse polarographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7778:2008

Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức trong việc chứng nhận sản phẩm

Conformity assessment. Guidance on the use of an organization's quality management system in product certification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,306,000 đ