-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5136:1990Tiếng ồn. Các phương pháp đo. Yêu cầu chung Noise. Methods of measurement. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5109:2002Tôm biển hoặc tôm nước ngọt đông lạnh nhanh Quick frozen shrimps or prawns |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5465-10:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 10: Hỗn hợp xơ triaxetat hoặc xơ polylactit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng diclometan) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 10: Mixtures of triacetate or polylactide and certain other fibres (method using dichloromethane) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5137:1990Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa Time and frequency measurements. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3811:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu rèn và dập Technological documentation. Rules of making documents on forging and stamping |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13487:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng tổng sắt - Phương pháp chuẩn độ Diatomite concentrates – Determination of total iron content – Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7760:2008Hydrocacbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, nhiên liệu động cơ điêzen và dầu động cơ. Phương pháp xác định tổng lưu huỳnh bằng huỳnh quang tử ngoại Light hydrocarbons, spark ignition engine fuel, diesel engine fuel, and engine oil. Determination of total sulfur by ultraviolet fluorescence |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||