• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13725:2023

Vỏ tủ điện dùng cho cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Yêu cầu chung

Empty enclosures for low–voltage switchgear and controlgear assemblies – General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8098-1:2010

Dụng cụ đo điện chỉ thị trực tiếp kiểu analog và các phụ kiện của dụng cụ đo. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung đối với tất cả các phần của bộ tiêu chuẩn này

Direct acting indicating analogue electrical measuring instruments and their accessories. Part 1: Definitions and general requirements common to all parts

184,000 đ 184,000 đ Xóa
3

TCVN 8095-151:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 151: Thiết bị điện và thiết bị từ

International Electrotechnical Vocabulary. Part 151: Electrical and magnetic devices

288,000 đ 288,000 đ Xóa
4

TCVN 4807:1989

Cà phê nhân. Phương pháp xác định cỡ hạt bằng sàng tay

Green coffee. Size analysis. Manual sieving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7870-11:2009

Đại lượng và đơn vị. Phần 11: Số đặc trưng

Quantities and units. Part 11: Characteristic numbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12310-5:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng – Phần 5: Tính chất của bột giấy, giấy và các tông

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 5: Properties of pulp, paper and board

220,000 đ 220,000 đ Xóa
7

TCVN 4807:2001

Cà phê nhân. Phương pháp xác định cỡ hạt bằng sàng tay

Green coffee. Size analysis. Manual sieving

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7626:2008

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật đối với kiểm tra chất lượng in mã vạch. Mã vạch một chiều

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code print quality test specification. Linear symbols

168,000 đ 168,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,260,000 đ