Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.481 kết quả.

Searching result

18121

TCVN 3170:1979

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ nhớt động học. Quy định chung

Petroleum products. Determination of dynamic viscosity. General requirements

18122

TCVN 3172:1979

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định vi lượng lưu huỳnh

Petroleum products. Determination of micromass sulphur

18123

TCVN 3174:1979

Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước

Light petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic

18124

TCVN 3175:1979

Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định lưu huỳnh nguyên tố

Light petroleum products - Method for the determination of elemental sulphur content

18125

TCVN 3176:1979

Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước

Black petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic

18126

TCVN 3177:1979

Xăng máy bay. Phương pháp xác định chu kỳ ổn định

Aviation gasoline. Determination of stable period

18127

TCVN 3178:1979

Nhiên liệu môtơ. Phương pháp xác định hàm lượng nhựa thực tế

Engine fuels. Determination of factual plastic content

18128

TCVN 3179:1979

Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định độ bền nhiệt

Motor fuels. Determination of thermostability

18129

TCVN 3180:1979

Nhiên liệu điezen. Xác định trị số xetan bằng phương pháp trùng sáng

Diesel fuels. Determination of cetane value

18130

TCVN 3181:1979

Dầu bôi trơn. Phương pháp xác định hệ số nhiệt nhớt

Lubricanting oil - Method for the determination thermoviscosity coefficient

18131

TCVN 3182:1979

Dầu nhờn. Xác định nước trong dầu. Phương pháp định tính

Lubricants. Determination of water presence

18132

TCVN 3183:1979

Mỡ chuyên dụng. Xác định nước trong mỡ. Phương pháp định tính

Lubricating oil - Qualitative method of water presence

18133

TCVN 3184:1979

Mỡ đặc, parafin, xerezin. Phương pháp xác định kiềm và axit tan trong nước

Greases, parafins and ceresins - Method for the determination of water soluble acid and alkalies

18134

TCVN 3185:1979

Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định kiềm và axit tan trong nước

Petroleum bitumen - Method for the determination of water - soluble acid and alkali

18135

TCVN 3186:1979

Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng các hợp chất hòa tan trong nước

Petroleum bitumen - Method for determination of percentage of water soluble

18136

TCVN 3187:1979

Máy phát hàn (BBAD điều 2.4, 2.5 và 2.9)

Arc-welding generators

18137

TCVN 3188:1979

Thiết bị hàn điện hồ quang. Dãy dòng điện danh định

Rating current range

18138

TCVN 3189:1979

Máy điện quay. Yêu cầu kỹ thuật chung

Rotary electric machines. General specifications

18139

TCVN 3190:1979

Máy điện quay. Phương pháp thử chung

Rotary electric machines. Test methods

18140

TCVN 3191:1979

Các sản phẩm kỹ thuật điện tử. Tác động của cơ học và khí hậu. Các yêu cầu

Electronic equipments. Mechanical and climatic influences. Requirements

Tổng số trang: 975