-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3047:1979Mũi khoan xoắn côn 1:50, chuôi côn. Kết cấu và kích thước Taper twist drills 1:50 with taper shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3055:1979Mảnh dao hợp kim cứng dùng cho mũi khoét. Kết cấu và kích thước Carbide blades for counterbores. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3041:1979Mũi khoan xoắn chuôi trụ ngắn. Loạt dài. Kích thước cơ bản Twist drills with short cylindrical shanks. Long series. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3045:1979Mũi khoan tâm tổ hợp Combined centre drills and countersinks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3052:1979Mũi khoét chuôi lắp răng chắp bằng thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped inserted blade shell-type counterbores. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3049:1979Mũi khoan xoắn đường kính từ 0,1 đến 1 mm. Chuôi trụ lớn Small twist drills with diameters from 0,1 to 1 mm and thickened cylindrical tails |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3057:1979Chêm dùng cho mũi khoét răng chắp. Kết cấu và kích thước Wedges for inserted blade counterbores. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13369:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh nấm men và nấm mốc sử dụng thạch Symphony Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of yeasts and molds using Symphony agar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3043:1979Mũi khoan xoắn chuôi côn. Kích thước cơ bản Twist drills with taper shanks. Basic demensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||