-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1311:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc cong chuyển hai bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End double stepped swept crosses.Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7206:2025Quần áo và phương tiện bảo vệ chống nhiệt – Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu bằng cách sử dụng lò tuần hoàn không khí nóng Clothing and equipment for protection against heat – Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11345-11:2016Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 11: Công tơ điện Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 11: Metering equipment |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11235-3:2015Thép thanh cuộn không hợp kim để chế tạo dây. Phần 3: Yêu cầu riêng đối với thép thanh cuộn sôi và nửa lặng có hàm lượng cacbon thấp. 10 Non-alloy steel wire rod for conversion to wire -- Part 3: Specific requirements for rimmed and rimmed substitute, low-carbon steel wire rod |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8578:2010Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Thử nghiệm tách mối nối bề mặt và cạnh. Timber structures. Glued laminated timber. Face and edge joint cleavage test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8400-40:2016Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 40: Bệnh nhiễm trùng huyết ở thủy cầm do vi khuẩn riemerella anatipestifer gây ra. Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 40: Septicemia in waterfowl |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7319-7:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để hiển thị chức năng Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent functions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3046:1979Mũi khoan xoắn côn 1:50, chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Taper twist drills 1:50 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 822,000 đ | ||||