Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 18.685 kết quả.

Searching result

14101

TCVN 1916:1995

Bulông, vít, vít cấy và đai ốc - Yêu cầu kỹ thuật

Bolts, screws, studs and nuts - Technical requirements

14102

TCVN 1992:1995

Hộp giảm tốc thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung

General purpose reducers. General specifications

14103

TCVN 200:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định trị số toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính trị số toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the calorimeter bomb method and calculation of net calorific value

14104

TCVN 2511:1995

Nhám bề mặt. Thông số cơ bản và trị số

Surface roughness. Main parameters and values

14105

TCVN 253:1995

Than. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp Kjeldahl đa lượng

Coal. Determination of nitrogen content. Macro Kjeldahl method

14106

TCVN 255:1995

Than và cốc. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Coal and coke. Determination of carbon and hydrogen contents. High temperature combustion method

14107

TCVN 2622:1995

Phòng cháy, chống cháy cho nhà và công trình - Yêu cầu thiết kế

Fire protection of buildings - Design requirements

14108

TCVN 2689:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Dầu nhờn và các phụ gia. Xác định hàm lượng tro sunfat

Petroleum products. Lubricating oils and additives. Determination of sulphated ash

14109

TCVN 2690:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tro

Petroleum products. Determination of ash content

14110

TCVN 2692:1995

Sản phẩm dầu mỏ và bitum. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp chưng cất

Petroleum products and bituminous materials. Determination of water. Distillation method

14111

TCVN 2693:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc kín

Petroleum products. Determination of flash point . Closed cup method

14112

TCVN 2694:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ ăn mòn mảnh đồng

Petroleum products. Corrosiveness to copper. Copper strip test

14113

TCVN 2695:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số trung hoà bằng phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu

Petroleum products. Determination of neutralization number. Colour-indicator titration method

14114

TCVN 2698:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cát

Petroleum products - Test method for distillation

14115

TCVN 2699:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc hở

Petroleum product - Test method for flash and fine points by open cup

14116

TCVN 2715:1995

Chất lỏng dầu mỏ - Lấy mẫu thủ công

Petroleum liquids - Manual sampling

14117

TCVN 2737:1995

Tải trọng và tác động - Tiêu chuẩn thiết kế

Loads ands effects - Design standard

14118

TCVN 3167:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Trị số kiềm tổng. Phương pháp chuẩn độ điện thế bằng axit pecloric

Petroleum products. Total base number. Perchloric acid potentiometric titration method

14119

TCVN 3171:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Các chất lỏng trong suốt hoặc không trong suốt. Xác định độ nhớt động học và tính toán độ nhớt động học

Petroleum products. Transparent and opaque liquids. Determination of kinematic viscosity and calculation of dynamic viscosity

14120

TCVN 3173:1995

Sản phẩm dầu mỏ và dung môi hyđrocacbon. Xác định điểm anilin và điểm anilin hỗn hợp

Petroleum products and hydrocarbon solvents. Determination of anilline point and mixed aniline point

Tổng số trang: 935