-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7069:2002Giấy và cactông - Xác định tinh bột Paper and board - Determination of starch |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1271:1986Than. Hệ thống chỉ tiêu chất lượng Coal. Systems of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12699:2019Ứng dụng đường sắt - Thiết bị trên phương tiện giao thông đường sắt - Các thử nghiệm va đập và rung động Railway applications - Rolling stock equipment - Shock and vibration tests |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13118:2020Salad quả nhiệt đới đóng hộp Canned tropical fruit salad |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7331:2003Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng mangan bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Gasoline. Test method for determination of manganese by atomic absorption spectroscopy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13970:2024Máy hút bụi – Hiệu suất năng lượng Vacuum cleaners – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10827:2015Van công nghiệp công dụng chung. Ghi nhãn. 7 General purpose industrial valves -- Marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11996-3:2017Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 3: Yêu cầu chung Communication networks and systems for power utility automation - Part 3: General requirements |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11936:2017Sản phẩm nhân sâm Ginseng Products |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6373:1998Rung cơ học. Yêu cầu về chất lượng cân bằng rôto. Xác định lượng mất cân bằng dư cho phép Mechanical vibration. Balance quality requirements of rigid rotors. Determination of permissible residual unbalance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,192,000 đ | ||||