• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13606:2023

Cấp nước – Mạng lưới đường ống và công trình – Yêu cầu thiết kế

Water supply – Distribution system and facilities – Design requirements

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 5125:1990

Rung. Ký hiệu đơn vị các đại lượng

Vibration. Symbols and units of quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6964-1:2001

Rung động và chấn động cơ học. Đánh giá sự tiếp xúc của con người với rung động toàn thân. Phần 1: Yêu cầu chung

Mechanical vibration and shock. Evaluation of human exposure to whole-body vibration. Part 1: General requirements

168,000 đ 168,000 đ Xóa
4

TCVN 14116:2024

Kết cấu tre – Xác định tính chất vật lý và cơ học của thân tre – Phương pháp thử

Bamboo structures – Determination of physical and mechanical properties of bamboo culms – Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 14167:2024

Bảo tồn di sản văn hóa – Hướng dẫn và quy trình lựa chọn ánh sáng thích hợp cho trưng bày trong nhà

Conservation of Cultural Heritage – Guidelines and procedures for choosing appropriate lighting for indoor exhibitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 3226:2001

Giấy, cactông. Xác định độ nhám. Phương pháp Bendtsen, Giấy, cactông. Xác định độ nhám. Phương pháp Bendtsen, Giấy, cactông. Xác định độ nhám. Phương pháp Bendtsen

Paper, board. Determination of roughness. Bendtsen method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4809:1989

Xiên lấy mẫu cà phê nhân

Coffee triers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6417:2010

Hướng dẫn sử dụng hương liệu

Guidelines for the use of flavourings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4807:1989

Cà phê nhân. Phương pháp xác định cỡ hạt bằng sàng tay

Green coffee. Size analysis. Manual sieving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 14164:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Lưới vây cá cơm – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Anchovy purse seine – Basic demensional parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14117:2024

Tre và các sản phẩm từ tre – Tre ép khối chịu lực

Bamboo and bamboo products – Structural bamboo scrimber

180,000 đ 180,000 đ Xóa
12

TCVN 14119:2024

Gỗ sấy – Phân hạng theo ứng suất dư, mức độ nứt vỡ, biến dạng và biến màu

Dried wood – Grading based on residual drying stress, checks, distortions and discoloration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 14170:2024

Đô thị thông minh - Khung dữ liệu mở

Framework of open data in smart cities

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN ISO 8601:2004

Phần tử dữ liệu và dạng thức trao đổi. Trao đổi thông tin. Biểu diễn thời gian

Date elements and interchange formats. Information interchange. Representation of dates and times

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 1871:1976

Dứa quả tươi

Ananas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 6372:1998

Rung cơ học của máy quay và máy chuyển động tịnh tiến - Yêu cầu cho thiết bị đo cường độ rung

Mechanical vibration of rotating and reciprocating machinery - Requirements for instruments for measuring vibration severity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5699-2-74:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-74: Yêu cầu cụ thể đối với que đun điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-74: Particular requirements for portable immersion heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 6627-3:2010

Máy điện quay. Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với máy phát đồng bộ truyền động bằng tuabin hơi hoặc tuabin khí.

Rotating electrical machines. Part 3: Specific requirements for synchronous generators driven by steam turbines or combustion gas turbines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 14155:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 9076:2011

Quạt công nghiệp. Phương pháp đo rung của quạt.

Industrial fans. Method of measurement of fan vibration

180,000 đ 180,000 đ Xóa
21

TCVN 12699:2019

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị trên phương tiện giao thông đường sắt - Các thử nghiệm va đập và rung động

Railway applications - Rolling stock equipment - Shock and vibration tests

164,000 đ 164,000 đ Xóa
22

TCVN 6371:1998

Dung cơ học của các máy quay lớn có tốc độ từ 10 đến 200 vòng/giây. Đo và đánh giá cường độ rung tại vị trí làm việc

Mechanical vibration of large rotating machines with speed range from 10 to 200 rev/s. Measurement and evaluation of vibration severity in situ

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 11727:2016

Ổ trượt – Thử kim loại ổ trượt – Độ bền chống ăn mòn bởi các chất bôi trơn trong điều kiện tĩnh.

Plain bearings – Testing of bearing metals – Resistance to corrosion by lubricants under static conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 6627-2-1:2010

Máy điện quay. Phần 2-1: Phương pháp tiêu chuẩn để xác định tổn hao và hiệu suất bằng thử nghiệm (không kể máy điện dùng cho phương tiện kéo)

Rotating electrical machines. Part 2-1:Standard methods for determining losses and efficiency from tests (excluding machines for traction vehicles)

340,000 đ 340,000 đ Xóa
25

TCVN 6373:1998

Rung cơ học. Yêu cầu về chất lượng cân bằng rôto. Xác định lượng mất cân bằng dư cho phép

Mechanical vibration. Balance quality requirements of rigid rotors. Determination of permissible residual unbalance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,032,000 đ