-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13365:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định nồng độ khí phóng xạ - Phương pháp Detector vết alpha Investigation, Assessment of environment geologe – Determination of radioactive air concentration – Method of alpha track detector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6771:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp hơi mô tô và xe máy - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Pneumatic tyres for motorcycles and mopeds - Requirements and test methods in type approval |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4611:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước thiết bị nâng chuyển trong nhà công nghiệp System of building design documents. Conventional symbols for lifting equipments in industrial buildings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6360:1998Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít, vít cấy và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi kích thước Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít, vít cấy và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi kích thước |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 426,000 đ | ||||