-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6486:1999Khí đốt hoá lỏng (LPG). Tồn chứa dưới áp suất. Vị trí, thiết kế, dung lượng và lắp đặt Liquid petroleum gas (LPG). Pressurised storage. Location, design, capacity and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7483:2005Gạch gốm ốp lát đùn dẻo - Yêu cầu kỹ thuật Extruded ceramic floor and wall tiles - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6714:2000Chai chứa khí hoá lỏng (trừ axetylen và khí đốt hoá lỏng). Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Cylinders for liquefied gases (excluding acetylene and LPG). Inspection at time of filling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6364:1998Hàn và thiết bị hàn. Vị trí hàn. Định nghĩa về các góc nghiêng và xoay Welding and equipments. Working positions. Definitions of angles of slope and rotation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||