-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10865-4:2015Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn. Phần 4: Vít tự cắt ren. 22 Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners -- Part 4: Tapping screws |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10870:2015Vít đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp c. 15 Hexagon head screws -- Product grade C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6170-2:1998Công trình biển cố định. Phần 2: Điều kiện môi trường Fixed offshore platforms. Part 2: Environmental conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6104-2:2015Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 2: Thiết kế, xây dựng, thử nghiệm, ghi nhãn và lập tài liệu. Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 2: Design, construction, testing, marking and documentation |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6361:1998Chi tiết lắp xiết. Vít gỗ Fastener. Fetter drive screws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 738,000 đ | ||||