Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 837 kết quả.

Searching result

21

TCVN 8092:2021

Ký hiệu đồ họa – Màu sắc an toàn và biển báo an toàn – Các biển báo an toàn đã đăng ký

Graphical symbols – Safety colours and safety signs – Registered safety signs

22

TCVN 7870-2:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Toán học

Quantities and units - Part 2: Mathematics

23

TCVN 4826-2:2020

Nhiên liệu khoáng rắn – Từ vựng – Phần 2: Thuật ngữ liên quan tới lấy mẫu, thử nghiệm và phân tích

Solid mineral fuels – Vocabulary – Part 1: Terms relating to sampling, testing and ayalysis

24

TCVN 12997:2020

Cà phê – Phân tích cảm quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee – Sensory analysis – Vocabulary

25

TCVN 13238:2020

Công nghệ thông tin – Dữ liệu lớn – Tổng quan và từ vựng

Information technology – Big Data – Overview and vocabulary

26

TCVN 13249:2020

An toàn cháy - Từ vựng

Fire safety - Vocabulary

27

TCVN 13113:2020

Gạch gốm ốp lát - Định nghĩa, phân loại, đặc tính kỹ thuật và ghi nhãn

Ceramic titles - Definitions, classification, characteristics and marking

28

TCVN 13248:2020

Tái sử dụng nước – Thuật ngữ và định nghĩa

Water reuse – Vocabulary

29

TCVN 10426:2020

Sản phẩm và dịch vụ liên quan – Thông tin cho người tiêu dùng

Products and related services — Information for consumers

30

TCVN 10427:2020

Bao bì – Khuyến nghị đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng

Packaging — Recommendations for addressing consumer needs

31

TCVN 13179:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván dăm định hướng (OSB) – Định nghĩa, phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Wood−based panels – Oriented strand board (OSB) – Definitions, classification and specifications

32

TCVN 13182:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Thuật ngữ liên quan

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Vocabulary – Cross-cutting terms

33

TCVN 13228:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Từ vựng

Robots and robotic devices — Vocabulary

34

TCVN 13200:2020

Dịch vụ vận tải - Logistics - Thuật ngữ và định nghĩa

Transport services - Logistics - Glossary of terms

35

TCVN 13217:2020

Máy làm đất – Máy ủi – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Dozers - Terminology and commercial specifications

36

TCVN 13218:2020

Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Loaders – Terminology and commercial specifications

37

TCVN 13219:2020

Máy làm đất - Xe tự đổ – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Dumpers – Terminology and commercial specifications

38

TCVN 13220:2020

Máy làm đất – Máy cạp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Scrapers – Terminology and commercial specifications

39

TCVN 13221:2020

Máy làm đất – Máy san đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Graders – Terminology and commercial specifications

40

TCVN 13222:2020

Máy làm đất – Máy xúc thủy lực – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Hydraulic excavators – Terminology and commercial specifications

Tổng số trang: 42