Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 837 kết quả.

Searching result

321

TCVN 6165:2009

Từ vựng quốc tế về đo lường học. Khái niệm, thuật ngữ chung và cơ bản (VIM)

International vocabulary of metrology – basic and general concepts and associated terms (VIM)

322

TCVN 5966:2009

Chất lượng không khí. Những khái niệm chung. Thuật ngữ và định nghĩa

Air quality. General aspects. Vocabulary

323

TCVN 5735-1:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 1: Từ vựng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 1: Vocabulary

324

TCVN 5453:2009

Thông tin và tư liệu. Từ vựng

Information and documentation. Vocabulary

325

TCVN 5137:2009

Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa

Time and frequency measurements. Terms and definitions

326

TCVN 4898:2009

Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng

Graphical symbols. Public information symbols

327

 TCVN 4523:2009

 Xuất bản phẩm thông tin. Phân loại, cấu trúc và trình bày

Information publication. Classification, structure and formal presentation

328

TCVN 4524:2009

Tư liệu. Bài tóm tắt cho xuất bản phẩm và tư liệu

Documentation. Abstracts for publications and documentation

329

TCVN 1806-1:2009

Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Ký hiệu bằng hình vẽ và sơ đồ mạch. Phần 1: Ký hiệu bằng hình vẽ cho các ứng dụng thông dụng và xử lý dữ liệu

Fluid power systems and components. Graphic symbols and circuit diagrams. Part 1: Graphic symbols for conventional use and data-processing applications

330

TCVN 1806-2:2009

Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Ký hiệu bằng hình vẽ và sơ đồ mạch. Phần 2: Sơ đồ mạch

Fluid power systems and components. Graphic symbols and circuit diagrams. Part 2: Circuit diagrams

331

TCVN 1779:2009

Ô tô, máy kéo. Thuật ngữ

Automobiles, tractors. Terminology

332

TCVN 1660:2009

Sản phẩm của hợp kim sắt. Nhiệt luyện. Từ vựng

Ferrous products. Heat treatments. Vocabulary

333

TCVN 7203:2009

Mã số mã vạch vật phẩm - Yêu cầu kiểm tra xác nhận chất lượng mã vạch

article number and bar code - Bar code quality verifying requirements

334

TCVN 6756:2009

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch GS1 cho nhà sách và nhà xuất bản phẩm nhiều kỳ - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and barcode - GS1 number and barcode for book and serial - Specification

335

TCVN 5697:2009

Thông tin và tư liệu - Viết tắt từ và cụm từ Tiếng Việt dùng trong mô tả thư mục

Information and Documentation - Abreviation of Vietnamese Words for Bibliographic Description

336

TCVN 3745-3:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 3: Thiết bị đầu cuối của hệ thống thông gió và thoát nước

Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 3: Terminal features of ventilation and drainage systems

337

TCVN 3745-2:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 2: Hình chiếu trục đo

Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 2: Isometric projection

338

TCVN 3745-1:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 1: Nguyên tắc chung và biểu diễn trực giao

Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 1: General rules and orthogonal representation

339

TCVN 2220-1:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Ổ lăn. Phần 1: Biểu diễn chung đơn giản

Technical drawings. Rolling bearings. Part 1: General simplified representation

340

TCVN 2220-2:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Ổ lăn. Phần 2: Biểu diễn chi tiết đơn giản

Technical drawings. Rolling bearings. Part 2: Detailed simplified representation

Tổng số trang: 42