-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 324:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng quang Symbol for common technical quantities - Photometric quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7003:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị bảo vệ chống lại việc sử dụng trái phép mô tô, xe máy– Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road Vehicles – Protective device against unauthorized use of motorcycles and mopeds– Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6737:2000Tủ lạnh gia dụng. Phương pháp thử đối với thông tin của khách hàng Household refrigerators. Methods of test for the information of the consumer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8273-2:2016Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống – Phần 2: Cơ cấu truyền động chính. Reciprocating internal combustion engines – Vocabulary of components and systems – Part 2: Main running gear |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7444-1:2004Xe lăn. Phần 1: Xác định độ ổn định tĩnh Wheel chairs. Part 1: Determination of static stability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6747:2009Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện Marking codes for resistors and capacitors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||