-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6515:1999Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Thuật ngữ Personal eye-protectors. Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13834-4:2023Thiết bị bảo vệ để sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 4: Thiết bị bảo vệ đầu và mặt cho thủ môn Protective equipment for use in ice hockey – Part 4: Head and face protection for goalkeeper |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8095-521:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 521: Linh kiện bán dẫn và mạch tích hợp International Electrotechnical Vocabulary. Part 521: Semiconductor devices and integrated circuits |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 434,000 đ | ||||