Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.267 kết quả.
Searching result
| 1641 |
TCVN 13358-5:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 5: Sơn tra Forest tree cultivar – Seedling of non-timber forest plants – Part 5: (Docynia indica (Wall) Decne) |
| 1642 |
TCVN 13359:2021Giống cây lâm nghiệp - Vườn ươm cây lâm nghiệp Forest tree cultivar – Forest tree nursery |
| 1643 |
TCVN 13360:2021Giống cây lâm nghiệp - Lâm phần tuyển chọn cung cấp giống các loài cây lấy gỗ Forest tree cultivar – Selected forest seed stand |
| 1644 |
TCVN 13361-1:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 1: Phi lao Forest tree cultivar - Seedling of coastal species - Part 1: Casuarina equisetifolia Forst. & Forst. f |
| 1645 |
TCVN 13361-2:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 2: Xoan chịu hạn (Neem) Forest tree cultivars – Seedling of coastal species - Part 2: Azadirachta indica A.Juss |
| 1646 |
TCVN 13361-3:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 3: Cóc hành Forest tree cutivars - Seedling of coastal species - Part 3: Azadirachta exselsa (Jack) Jacob |
| 1647 |
TCVN 13363:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ tổng liều và phân vùng môi trường phóng xạ tự nhiên ngoài nhà Investigation, assessment of environment geology - Mapping of Sum doses and Area separation of outdoor natural radioactivity |
| 1648 |
TCVN 13364:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ nồng độ hơi thủy ngân Investigation, assessment of environment geology - Mapping of mercury vapor concerntration |
| 1649 |
TCVN 13365:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định nồng độ khí phóng xạ - Phương pháp Detector vết alpha Investigation, Assessment of environment geologe – Determination of radioactive air concentration – Method of alpha track detector |
| 1650 |
TCVN 13366:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định hoạt độ của U, Th, K trong tầng đất phủ - Phương pháp đo phổ gamma Investigation, assesstment of environment geology – Determine radiaoactivity of U, Th, K in cover soil – Gamma spectrometry method |
| 1651 |
TCVN 13367:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ hoạt độ phóng xạ trong đất phủ Investigation, Assessment of environmental geology – Mapping of Radioactivity concerntration in cover soil |
| 1652 |
TCVN 13368:2021Sản phẩm đồ uống chứa probiotic lactobacilli Beverage products containing probiotic lactobacilli |
| 1653 |
TCVN 13369:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh nấm men và nấm mốc sử dụng thạch Symphony Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of yeasts and molds using Symphony agar |
| 1654 |
TCVN 13370:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella spp. sử dụng thạch IRIS Salmonella Microbiology of the food chain – Rapid detection of Salmonella spp. using IRIS Salmonella agar |
| 1655 |
|
| 1656 |
|
| 1657 |
|
| 1658 |
TCVN 13376-3:2021Hệ thống ngoài cơ thể cho lọc máu – Phần 3: Thiết bị lọc huyết tương Extracorporeal systems for blood purification – Part 3: Plasmafilters |
| 1659 |
TCVN 13378:2021Đất, đá quặng – Xác định hàm lượng vết một số nguyên tố – Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP – MS) Soils, rocks ores – Determination of trace elements content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS) |
| 1660 |
TCVN 13379:2021Đất, đá quặng – Xác định hàm lượng tantal, niobi – Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP – MS) Soils, rocks ores – Determination of tantalum, niobium content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS) |
