-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12256:2018Bao bì và môi trường – Tái sử dụng Packaging and the environment – Reuse |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12255:2018Packaging and the environment – Optimization of the packaging system Bao bì và môi trường – Tối ưu hóa hệ thống bao bì |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6250:1997Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cấp nước. Hướng dẫn thực hành lắp đặt Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes for water supply. Recommended practice for laying |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12667-3-2:2020Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 3-2: Sàng lọc – Flo, clo và brom trong polyme và chất điện tử sử dụng sắc ký ion hóa ngọn lửa (C-IC) Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 3-2: Screening – Fluorine, chlorine and bromine in polymers and electronics by combustion-ion chromatography (C-IC) |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12667-4:2020Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 4: Thủy ngân trong polyme, kim loại và chất điện tử sử dụng CV-AAS, CV-AFS, ICP-OES và ICP-MS Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 4: Mercury in polymers, metals and electronics by CV-AAS, CV-AFS, ICP-OES and ICP-MS |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 796,000 đ | ||||