-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2031:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Yêu cầu kỹ thuật Cylindrical helical compression and tension springs made of round steel wire. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4999:1989Khoai tây. Phương pháp lấy mẫu và xác định chất lượng Potatoes. Sampling method and quality determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7481-1:2005Chai chứa khí - Ren côn 17E để nối van vào chai chứa khí - Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Gas cylinders - 17E taper thread for connection of valves to gas cylinders - Part 1: Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4183:2009Vật liệu dệt. Xơ bông. Phương pháp xác định độ chín (Quy trình trương nở bằng natri hydroxit và ánh sáng phân cực) Standard test method for maturity of cotton fibers (sodium hydroxide swelling and polarized light procedures) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4245:1996Yêu cầu kỹ thuật an toàn trong sản xuất, sử dụng oxy, axetylen Safety engineering requirements in production and utilization of oxygen, acetylene |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7138:2002Thịt và sản phẩm thịt. Định lượng Pseudomonas spp Meat and meat products. Enumeration of Pseudomonas spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5910:1995Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực. Thành phần hoá học và dạng sản phẩm. Phần 1: Thành phần hoá học Wrought aluminium and aluminium alloys - Chemical composition and forms of products - Part 1: Chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9015-1:2011Cây trồng - Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số- - Phần 1: Phương pháp thể tích. Plants - Determination of total calcium and magnesium - Part 1: Titration method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10037:2013Len. Xác định hàm lượng kiềm Wool. Determination of alkali content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13058:2025Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5834:1994Bồn chứa nước bằng thép không gỉ Corrosion-resistant steel tanks for water |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2254:2008Ren ISO hình thang hệ mét. Profin gốc và profin cực đại cần thiết ISO metric trapezoidal screw threads. Basic profile and maximum material profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12724-2:2020Ống nhựa nhiệt dẻo để vận chuyển chất lỏng – Xác định độ bền va đập con lắc bằng phương pháp Charpy – Phần 2: Điều kiện thử cho ống làm từ vật liệu khác nhau Thermoplastics pipes for the transport of fluids – Determination of pendulum impact strength by the Charpy method – Part 2: Test conditions for pipes of various materials |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9613:2013Khô dầu. Xác định đồng thời hàm lượng dầu và hàm lượng nước. Phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Oilseed residues. Simultaneous determination of oil and water contents. Method using pulsed nuclear magnetic resonance spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6948:2020Vật liệu để sản xuất giấy cuốn đầu lọc, giấy cuốn thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá khác – Xác định hàm lượng axetat Material used for producing wrappings for cigarette filters, cigarettes and other tobacco products – Determination of acetate content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,508,000 đ | ||||