Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 1441 |
|
| 1442 |
|
| 1443 |
TCVN 6675:2022Thuốc lá - Xác định độ ẩm - Phương pháp dùng tủ sấy Tobacco - Determination of tobacco moisture content - Method using drying oven |
| 1444 |
TCVN 6679:2022Thuốc lá điếu - Xác định nicotin trong tổng hàm lượng chất hạt từ luồng khói chính - Phương pháp sắc ký khí Cigarettes – Determination of nicotine in total particulate matter from the mainstream smoke – Gas chromatographic method |
| 1445 |
TCVN 6946:2022Vật liệu làm giấy cuốn điếu thuốc lá, giấy cuốn đầu lọc và giấy ghép đầu lọc bao gồm cả vật liệu có vùng thấu khí định hướng hoặc gián đoạn và dải băng cuốn có độ thấu khí khác nhau - Xác định độ thấu khí Materials used as cigarette papers, filter plug wrap and filter joining paper, including materials having a discrete or oriented permeable zone and materials with bands of differing permeability – Determination of air permeability |
| 1446 |
TCVN 7096:2022Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng - Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Routine analytical cigarette-smoking machine – Definitions and standard conditions |
| 1447 |
TCVN 7161-1:2022Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 1: Yêu cầu chung Gaseous fire – extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 1: General requirements |
| 1448 |
|
| 1449 |
TCVN 8303:2022Quy trình khảo sát, đánh giá diễn biến lòng sông, bờ biển Preliminary survey and assessment procedures of fluvial and coastal morphology |
| 1450 |
TCVN 8417:2022Công trình thủy lợi - Quy trình vận hành trạm bơm điện Hydraulic structures – Procedure for operation of electrical pumping station |
| 1451 |
TCVN 8419:2022Công trình bảo vệ đê, bờ sông – Yêu cầu thiết kế Dyke and Riverbank Protection works - Design requirements |
| 1452 |
TCVN 8684:2022Vắc xin và chế phẩm sinh học dùng trong thú y – Phép thử độ thuần khiết Veterinary vaccines and biological products – Purity tests |
| 1453 |
TCVN 8685-10:2022Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 10: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh lở mồm long móng (FMD) Vaccine testing procedure – Part 10: Foot and mouth disease vaccine, inactivated |
| 1454 |
TCVN 8685-9:2022Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 9: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh cúm gia cầm Vaccine testing procedure – Part 9: Avian influenza vaccine, inactivated |
| 1455 |
TCVN 9801-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 1: Tổng quan và khái niệm Information technology — Security techniques — Network security — Part 1: Overview and concepts |
| 1456 |
|
| 1457 |
SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN 6438:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Giới hạn lớn nhất cho phép của khí thải Road vehicles - Maximum permitted limits of exhaust gases |
| 1458 |
TCVN 10184:2021Đất xây dựng – Thí nghiệm cắt cánh hiện trường cho đất dính Construction soil – Field Vane Shear Test in Cohesive Soil |
| 1459 |
TCVN 10466:2021Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters |
| 1460 |
TCVN 11366-5:2021Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 5: Phi lao Plantation - Site requirements - Part 5: Casuarina equisetifolia Forst. & Forst. f. |
