-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12820:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho chức năng phòng chống xâm nhập hệ trên thiết bị tường lửa/thiết bị mạng Information Technology - Security techniques - Protection profile for Intrusion Prevention Systems in Firewalls/ Network Devices |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6270:2011Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp đo phổ (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of iron content. Spectrometric method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2514:1978Ổ trượt. Thân mặt bích có ba lỗ để kẹp chặt Plain bearings. Flange housings with three bolt holes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4328:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ và protein thô Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen and crude protein contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7741-2:2007Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 2: Bộ điều áp Manifold và bộ điều áp thẳng Pressure regulators for use with medical gases. Part 2: Manifold and line pressure regulators |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2087:1977Mực in. Phương pháp xác định thời gian khô Ink. Methods of determination setting time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7982-4:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 4: Bảo vệ dữ liệu Freight containers. Electronic seals. Part 4: Data protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5829:1994Đèn điện chiếu sáng đường phố. Phương pháp thử Street electric luminairs. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1675:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng asen Iron ores. Determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12683-2:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 2:Yêu cầu trong công tác chống chèn Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 2: Requiremetns for works support |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6872:2013Chai chứa khí. Mũ bảo vệ van và vành bảo vệ van. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm Gas cylinders. Valve protection caps and valve guards. Design, construction and tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10743:2015Nho quả tươi. 12 Table grapes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5320:1991Cao su. Phương pháp xác định độ biến dạng dư khi nén trong điều kiện độ biến dạng không đổi Rubber. Determination of compression set under constant deflection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1535:1993Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Phương pháp xác định mức độ nghiền Animal mixed feeding stuffs. Determination of fineness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1725:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Vòng găng - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines. Piston rings. Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 1565:1974Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 110 mm đến 400 mm - kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Meidum end caps with cup seal for diameters form 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 4145:1985Ô tô khách. Thông số và kích thước cơ bản Buses. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 6679:2022Thuốc lá điếu - Xác định nicotin trong tổng hàm lượng chất hạt từ luồng khói chính - Phương pháp sắc ký khí Cigarettes – Determination of nicotine in total particulate matter from the mainstream smoke – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,422,000 đ | ||||