-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9145:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán đường ống dẫn bằng thép Hydraulic structures. Calculation of steel pipelines process |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13463:2022Công trình thuỷ lợi - Yêu cầu thiết kế đập trọng lực bê tông đầm lăn Hydraulics structures - Design requirement for roller compacted concrete gravity dams |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9141:2012Công trình thủy lợi. Trạm bơm tưới, tiêu nước. Yêu cầu thiết kế thiết bị động lực và cơ khí Hydraulic structures. Irrigation and drainage pumping station. Design requirement for device dynamics and mechanical equipments |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8734:2012Đá xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp phân tích thạch học bằng soi kính lát mỏng để xác định tên đá Rocks for hydraulics engineering construction . Methods of petrographical analysis of thin slice by microscope for determination of rock name |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 10405:2020Đai cây ngập mặn giảm sóng - Khảo sát và thiết kế Mangrove belt against wave - Survey and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 9139:2012Công trình thủy lợi - Kết cấu bê tông, bê tông cốt thép vùng ven biển - Yêu cầu kỹ thuật Hydraulic structures - Concrete and reinforced concrete structures in coasteal areas - Technical specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8302:2009Quy hoạch phát triển thủy lợi - Quy định chủ yếu về thiết kế Water resources development planning - Principle design provisions |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 8419:2022Công trình bảo vệ đê, bờ sông – Yêu cầu thiết kế Dyke and Riverbank Protection works - Design requirements |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 8726:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định hàm lượng chất hữu cơ của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of organic matter content in soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 13615:2022Tính toán các đặc trưng thuỷ văn thiết kế Calculation of Design Hydrological Elements |
820,000 đ | 820,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 4118:2021Công trình thủy lợi - Hệ thống dẫn, chuyển nước - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures – Water conveyance system – Requirements for design |
568,000 đ | 568,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 5060:1990Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu , thiết kế Hydraulic works. Basic design regulations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 9143:2012Công trình thủy lợi - Tính toán đường viền thấm dưới đất của đập trên nền không phải là đá Hydraulic structures - Calculate permeable borders of dam on unrock foundation |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 8730:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định độ chặt của đất sau đầm nén tại hiện trường Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of compactness degree of soils |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 8227:2009Mối gây hại công trình đê, đập. Định loại, xác định đặc điểm sinh học, sinh thái học và đánh giá mức độ gây hại Harmful termite for dikes and dams. Indentification, determination for bio-ecological characteristics and assessment of termite\\\'s damage |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 9142:2012Công trình thủy lợi. Trạm bơm tưới, tiêu nước. Yêu cầu cung cấp điện và điều khiển Hydraulic structures. Irrigation and drainage pumping station. Requirements for electrical supply and control equipments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 8729:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng thể tích của đất tại hiện trường Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of volumetric weight of soils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 8303:2022Quy trình khảo sát, đánh giá diễn biến lòng sông, bờ biển Preliminary survey and assessment procedures of fluvial and coastal morphology |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 4,066,000 đ |