-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN ISO 19118:2019Thông tin địa lý - Mã hóa Geographic information — Encoding |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
2 |
SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN 6438:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Giới hạn lớn nhất cho phép của khí thải Road vehicles - Maximum permitted limits of exhaust gases |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 50,000 đ |