-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6519:1999Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Kính lọc và kính bảo vệ mắt chống bức xạ laze Personal eye-protectors. Filters and eye-protectors against laser radiation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12635-8:2025Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 8: Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt thiết bị tự động đo hàm lượng chất lơ lửng nước sông |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7725:2007Không khí xung quanh. Xác định cacbon monoxit. Phương pháp đo phổ hồng ngoại không phân tán Ambient air. Determination of carbon monoxide. Non-dispersive infrared spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6718-12:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 12: Trang bị an toàn Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 12: Safety equipment |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10184:2021Đất xây dựng – Thí nghiệm cắt cánh hiện trường cho đất dính Construction soil – Field Vane Shear Test in Cohesive Soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 518,000 đ | ||||