-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9158:2012Công trình thủy lợi. Công trình tháo nước. Phương pháp tính toán khí thực Hydraulic structure. Discharge structures. Calculation method for cavitation |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8341:2010Nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Xác định hàm lượng độc tố gây tiêu chảy (DSP). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Bivalve molluscs. Determination of diarrhetic shellfish poisons (DSP) content. Method using high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12556:2019Ổ lăn – Con lăn trụ bằng thép – Kích thước dung sai Rolling bearings – Steel cylindrical rollers – Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10039:2013Len. Xác định mức độ tan trong kiềm Wool. Determination of solubility in alkali |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8339:2010Nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Xác định hàm lượng độc tố gây liệt cơ (PSP). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Bivalve molluscs. Determination of paralytic shellfish poisons (PSP) content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9752:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền chọc thủng High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of puncture resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9151:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán thủy lực cống dưới sâu Hydraulic structures. Hydraulic calculation process of ground sluice |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9801-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 1: Tổng quan và khái niệm Information technology — Security techniques — Network security — Part 1: Overview and concepts |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,240,000 đ | ||||