Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.275 kết quả.

Searching result

12081

TCVN 2345:1978

Truyền động bánh răng trụ thân khai ăn khớp trong - Tính toán hình học

Involute cylindrical gear drive - Calculation of geometry

12082

TCVN 2346:1978

Truyền động bánh răng côn răng thẳng - Tính toán hình học

Common bevel gear drive - Calculation of geometry

12083

TCVN 2350:1978

Đáy côn và ống chuyến tiếp của bình chứa và thiết bị. Góc đỉnh

Conical bottoms and reducers of vessels and equipments. Apex angles

12084

TCVN 2351:1978

Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 60o. Kích thước cơ bản

Knuckle conical bottoms with apex angle 60o. Basic dimensions

12085

TCVN 2352:1978

Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 60o. Kích thước cơ bản

Conical head without knuckle apex angle 60o - Genaral dimensions

12086

TCVN 2353:1978

Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 90o. Kích thước cơ bản

Conical flanged bottoms with apex angle 90o. Basic dimensions

12087

TCVN 2354:1978

Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 90o. Kích thước cơ bản

Conical unflanged bottoms with apex angle 90o. Basic dimensions

12088

TCVN 2355:1978

Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 120o. Kích thước cơ bản

Conical heads without knuckle apex angle 120 degrees - General dimensions

12089

TCVN 2356:1978

Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 140o. Kích thước cơ bản

Conical heads without knuchle - Apex angle 140 degrees - General dimensions

12090

TCVN 2357:1978

Đáy phẳng gấp mép. Kích thước cơ bản

Flat flanged bottoms. Basic dimensions

12091

TCVN 2358:1978

Đáy phẳng không gấp mép. Kích thước cơ bản

Flat unflanged bottoms. Basic dimensions

12092

TCVN 2359:1978

Đáy elip gấp mép bằng đồng thau và nhôm

Brass and aluminium flanged elliptical bottoms

12093

TCVN 2360:1978

Đáy elíp gấp mép bằng thép dùng cho bình chứa, thiết bị và nồi hơi. Kích thước cơ bản

Ellip soidal dished hedes flanged made of steel for vessels apparatus and boilers. Basic dimensions

12094

TCVN 2364:1978

Thép tấm cuộn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot - rolled - steel - coil

12095

TCVN 2365:1978

Thép tấm cuộn cán nguội. Cỡ, thông số, kích thước

Cold - rolled - steels - coil

12096

TCVN 2387:1978

Hệ thủy lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Yêu cầu kỹ thuật

Hydraulic, pneumatic and lubricating systems. Fittings with adapter sleeves for pressure Pa 40MN/m2 (~400KG/cm2). Technical requirements

12097

TCVN 2388:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống không chuyển bậc có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Fittings with sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

12098

TCVN 2389:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống chuyển bậc có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Reduce tube connections with cut ring for Pn 40 MN/m2 (~400 Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions

12099

TCVN 2390:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions

12100

TCVN 2391:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc không chuyển bậc có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbow fittings with sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

Tổng số trang: 614