-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2306:1978Chất chỉ thị. Công gô đỏ Indicators - Conggo red |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2357:1978Đáy phẳng gấp mép. Kích thước cơ bản Flat flanged bottoms. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||