• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1986:1977

Máy biến áp công suất nhỏ. Yêu cầu kỹ thuật

Transformers of small powers. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13168-1:2020

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 1: Mã vạch một chiều

Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 1: Linear symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14385:2025

Kính xây dựng – Kính dán quang điện mặt trời sử dụng trong công trình xây dựng

Glass in building – Laminated solar photovoltaic glass for use in buildings

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 3245:1979

Bệnh tằm gai. Phương pháp kiểm tra

Silk-worm illness. Control methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2417:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối không chuyển bậc ba ngả không đối xứng. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Non-asymmetrcal tees for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3264:1979

Calip nút ren có profil cắt ngắn đường kính từ 52 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản

Thread plug gauges with incomplete thread profiles of diameters from 52 to 100 mm. Construction and basic dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2350:1978

Đáy côn và ống chuyến tiếp của bình chứa và thiết bị. Góc đỉnh

Conical bottoms and reducers of vessels and equipments. Apex angles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ