-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3060:1979Mũi khoét côn Counter-sinks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6553-4:1999Hệ thống phòng nổ. Phần 4. Phương pháp xác định hiệu quả của hệ thống triệt nổ Explosion protection systems. Part 4. Method for determination of efficacy of explosion suppression systems |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6406:1998Sử dụng bao bì trong sản xuất. Yêu cầu chung về an toàn Use of pakages. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2354:1978Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 90o. Kích thước cơ bản Conical unflanged bottoms with apex angle 90o. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||