• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5950-3:1995

Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng. Phần 3: Quản lý chương trình đánh giá

Guidelines for auditing quality systems. Part 3: Management of audit programmes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5082:1990

Phương tiện bảo vệ mắt. Yêu cầu kỹ thuật

Personal eye-protectors. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3122:1979

Hạt giống lâm nghiệp- phương pháp thử

Seeds for forest planting - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7283:2008

Phao tròn cứu sinh

Lifebuoys

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7319-2:2003

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 2: khối chữ-số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 2: Alphanumeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7111-7:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 7: Hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu cá

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 7: Marine pollution prevention systems of fishing vessel

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4261:1986

Bảo vệ thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant protection. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6173:1996

Pháo hoa. Phương pháp thử

Fireworks. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5374:2008

Hạt có dầu, dầu và mỡ thực vật. Tên gọi

Oilseeds, vegetable oils and fats. Nomenclature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7155:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt. Phương pháp thử

Laboratory glassware. Thermal shock and thermal shock endurance. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2593:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van một chiều nối bích bằng thép. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged non-return valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 4890:1989

Gia vị. Xác định độ mịn bằng phương pháp sàng tay (phương pháp chuẩn)

Spices and condiments. Determination of degree of fineness of grinding. Hand sieving method (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 2360:1978

Đáy elíp gấp mép bằng thép dùng cho bình chứa, thiết bị và nồi hơi. Kích thước cơ bản

Ellip soidal dished hedes flanged made of steel for vessels apparatus and boilers. Basic dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ