Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.190 kết quả.

Searching result

1181

TCVN 13921:2023

Chất thải – Lấy mẫu chất lỏng một lớp hoặc nhiều lớp, có hoặc không có chất rắn, trong thùng chứa hình trụ hoặc thùng chứa tương

Standard practice for sampling single or multilayered liquids, with or without solids, in drums or similar containers

1182

TCVN 13922:2023

Chất thải – Hướng dẫn nhân viên hiện trường lấy mẫu từ thùng chứa hình trụ và thùng chứa tương tự

Standard guide for sampling of drums and similar containers by field personnel

1183

TCVN 13923:2023

Chất thải – Thu thập mẫu hiện trường các hợp chất hữu cơ từ các bề mặt bằng phương pháp lấy mẫu lau

Standard practice for field collection of organic compounds from surfaces using wipe sampling

1184

TCVN 13924:2023

Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín cỡ nhỏ

Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by small-scale closed cup tester

1185

TCVN 13925:2023

Chất thải – Phương pháp xác định điểm chớp cháy của chất thải lỏng bằng thiết bị thử cốc kín Pensky–Martens

Standard test method for finite flash point determination of liquid wastes by Pensky-Martens closed cup tester

1186

TCVN 13926:2023

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy – Hệ thống chữa cháy đóng gói (Package)

Fire protection – Packaged type fire extinguishing systems

1187

TCVN 13927:2023

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện bảo vệ cá nhân – Dây cứu nạn, cứu hộ có độ giãn thấp

Fire protection – Personal Protective Equipment – Low Stretch Life Safety Rope

1188

TCVN 13928:2023

Mực in bao bì thực phẩm − Yêu cầu chung

Printing ink for food packaging – General requirements

1189

TCVN 13939:2023

Thanh long đông lạnh

Frozen pitahaya

1190
1191

TCVN 13941:2023

Chanh leo đông lạnh

Frozen passion fruit

1192

TCVN 13942:2023

Chanh leo sấy dẻo

Chewy dried passion fruit

1193

TCVN 141:2023

Xi măng pooc lăng – Phương pháp phân tích hóa học

Portland cement ̶ Methods of chemical analysis

1194

TCVN 1452:2023

Ngói đất sét nung và phụ kiện - Yêu cầu kỹ thuật

Clay roofing tiles and fittings ̶ Specifications

1195

TCVN 1453:2023

Ngói bê tông và phụ kiện

Concrete roofing tiles and fittings

1196

TCVN 2737:2023

Tải trọng và tác động

Loads and Actions

1197

TCVN 3890:2023

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình – Trang bị, bố trí

Fire protection - Fire protection equipments for building and construction - Equipment, Installation

1198

TCVN 4116:2023

Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thiết kế

Concrete and renforced concrete structures of hydraulic engineering constructions – Requirements for design

1199

TCVN 4313:2023

Ngói đất sét nung và phụ kiện – Phương pháp thử

Clay roofing tiles and fittings ̶ Test methods

1200

TCVN 5603:2023

Nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm

General principles of food hygiene

Tổng số trang: 610