-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13852:2023Da – Phân tích nguyên liệu thuộc da thực vật – Nguyên tắc chung Analysis of vegetable tanning materials – General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13853:2023Da – Xác định chất không tannin và tannin trong dung dịch chiết nguyên liệu thuộc da thực vật Determining non-tannins and tannin in extracts of vegetable tanning materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13857:2023Tủ mát đồ uống thương mại – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Commercial beverage coolers – Classification, requirements and test conditions |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13921:2023Chất thải – Lấy mẫu chất lỏng một lớp hoặc nhiều lớp, có hoặc không có chất rắn, trong thùng chứa hình trụ hoặc thùng chứa tương Standard practice for sampling single or multilayered liquids, with or without solids, in drums or similar containers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13923:2023Chất thải – Thu thập mẫu hiện trường các hợp chất hữu cơ từ các bề mặt bằng phương pháp lấy mẫu lau Standard practice for field collection of organic compounds from surfaces using wipe sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 606,000 đ | ||||